Kích thước mực in mã vạch: Chọn khổ chuẩn nhất
- 3 Thông số kỹ thuật quyết định kích thước cuộn mực
- Các kích thước mực in mã vạch chuẩn trên thị trường (Phân loại theo máy)
- 1. Cho máy in để bàn (Desktop Printers): Dòng nhỏ gọn
- 2. Cho máy in công nghiệp (Industrial Printers): Dòng công suất lớn
- Nguyên tắc "chuẩn" chọn khổ mực phù hợp với khổ giấy (Decal)
- Nguyên tắc 1: Khổ mực phải RỘNG HƠN khổ giấy (ít nhất 2-4mm)
- Nguyên tắc 2: Tương thích Lõi và Chiều dài
- Dịch vụ cắt khổ mực theo yêu cầu tại Vinpos
- Câu hỏi thường gặp về kích thước mực in
Bạn có biết 90% người mới sử dụng đều mặc định mua mực 110mm dù tem chỉ rộng 50mm, gây lãng phí tới 50% ngân sách? Thực tế, vật tư này rất đa dạng về chiều rộng (Width), chiều dài (Length) và đường kính lõi (Core) chứ không chỉ có một kích thước cố định. Hãy cùng Vinpos khám phá các quy cách chuẩn của mực in mã vạch và áp dụng công thức "đo ni đóng giày" để chọn được cuộn mực phù hợp, tối ưu chi phí cho máy in của bạn ngay trong bài viết này.
Kích thước mực in mã vạch: Chọn khổ chuẩn nhất
Dưới đây là những nội dung trọng tâm mà bài viết sẽ giải đáp:
● 3 thông số kỹ thuật cốt lõi quyết định cấu trúc vật lý của cuộn mực gồm khổ rộng, chiều dài và đường kính lõi.
● Các kích thước mực chuẩn được phân loại chi tiết tương ứng với dòng máy in để bàn và máy in công nghiệp.
● Nguyên tắc phối hợp giữa khổ mực và khổ giấy decal để đảm bảo bản in đẹp và bảo vệ đầu in.
● Giải pháp cắt khổ mực theo yêu cầu giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí vật tư khi in tem nhỏ.
● Giải đáp các câu hỏi thường gặp của người dùng xoay quanh việc lựa chọn kích thước mực in phù hợp.
3 Thông số kỹ thuật quyết định kích thước cuộn mực
Kích thước của một cuộn mực in mã vạch được xác định chính xác bởi ba biến số vật lý: Khổ rộng, Chiều dài và Đường kính lõi. Việc hiểu rõ ba yếu tố này giúp bạn tránh được tình trạng mua nhầm vật tư không tương thích với máy in.
Cấu tạo cuộn mực in mã vạch gồm khổ rộng, chiều dài cuộn và đường kính lõi
1. Khổ rộng (Ribbon Width)
Khổ rộng (Ribbon Width) là thông số đo bề ngang của cuộn mực tính bằng milimet, đóng vai trò then chốt trong việc xác định vùng phủ mực lên vật liệu in cũng như tạo lớp đệm an toàn bảo vệ đầu in tránh bị mài mòn do ma sát.
Khổ rộng cuộn mực in mã vạch
Trên thị trường hiện nay, 110mm là kích thước chuẩn phổ biến nhất, được thiết kế để tương thích với các dòng máy in khổ 4 inch. Tuy nhiên, nếu nhu cầu thực tế chỉ cần in các con tem nhỏ hẹp, việc áp dụng quy trình cắt khổ để tạo ra các kích thước tùy biến như 60mm, 80mm hay 90mm,... sẽ là giải pháp kinh tế thông minh giúp doanh nghiệp giảm thiểu đáng kể lượng vật tư lãng phí.
Kích thước 110mm khổ rộng mực in mã vạch phổ biến nhất
2. Chiều dài cuộn (Ribbon Length)
Chiều dài cuộn mực là tổng số mét phim được quấn quanh lõi (đơn vị tính là mét), thông số này quyết định trực tiếp đến sản lượng tem in được trong một chu kỳ thay lắp vật tư. Chiều dài này tỷ lệ thuận với đường kính ngoài của cuộn mực. Máy in càng lớn thì khoang chứa càng rộng, cho phép lắp cuộn mực dài hơn để phục vụ in công nghiệp. Việc nắm vững thông số này giúp người dùng tính toán chính xác thời gian vận hành liên tục để lên kế hoạch tồn kho và thay thế vật tư hợp lý.
Chiều dài cuộn mực in mã vạch
3. Đường kính lõi (Core Diameter)
Đường kính lõi là thông số chỉ kích thước đường kính trong của ống lõi tại tâm cuộn mực, đóng vai trò khớp nối cơ học để cố định cuộn mực vào trục quay máy in. Hiện nay, chuẩn 1 inch (25.4mm) đã trở thành quy cách thống trị thị trường, được sử dụng đồng bộ cho toàn bộ máy in công nghiệp và hầu hết các dòng máy in để bàn đời mới (loại sử dụng cuộn mực dài 300m). Kích thước lõi nhỏ 0.5 inch (12.7mm) hiện chỉ còn xuất hiện hạn chế trên các dòng máy để bàn cũ hoặc máy thiết kế nhỏ gọn dùng cuộn mực ngắn (74m - 110m). Do đó, người dùng cần kiểm tra kỹ thông số máy và xác định đúng quy cách mực in Face In và Face Out để loại bỏ hoàn toàn rủi ro lắp đặt ngược chiều gây hỏng bản in.
Đường kính trong cuộn mực in mã vạch
Từ các thông số kỹ thuật trên, thị trường đã hình thành những quy chuẩn riêng biệt để tương thích với từng loại thiết bị. Sau đây là phân loại kích thước mực chi tiết theo dòng máy.
Các kích thước mực in mã vạch chuẩn trên thị trường (Phân loại theo máy)
Kích thước vật lý của khoang chứa giấy mực là yếu tố quyết định quy cách cuộn mực. Dựa trên thiết kế khung máy, thị trường phân chia mực in thành hai nhóm kích thước tiêu chuẩn sau:
1. Cho máy in để bàn (Desktop Printers): Dòng nhỏ gọn
Các dòng máy in mã vạch để bàn bị giới hạn về không gian khung vỏ và công suất mô-tơ kéo, do đó chúng ưu tiên sử dụng các cuộn mực có đường kính ngoài nhỏ.
Máy in mã vạch để bàn yêu cầu các cuộn mực có kích thước nhỏ gọn do giới hạn về không gian khung máy và công suất của hệ thống trục kéo. Dòng máy này thường phục vụ cho nhu cầu in ấn văn phòng, shop bán lẻ với sản lượng trung bình. Mực in cho dòng này thường có chiều dài ngắn để đảm bảo đường kính cuộn không vượt quá kích thước khoang máy.
● 110mm x 300m (Lõi 1 inch): Đây là quy cách tiêu chuẩn (Standard) phổ biến nhất hiện nay, giúp cân bằng giữa độ gọn nhẹ và thời gian sử dụng. Kích thước này tương thích hoàn hảo với các model hiện đại như Godex G500, Zebra ZD230, TSC TE200 hay RING 412PEI+...
● 110mm x 74m/100m (Lõi 0.5 inch): Dạng cuộn nhỏ này (thường yêu cầu lõi có rãnh khía/notch) là chuẩn mực đặc thù cho các dòng máy thiết kế dạng vỏ sò (Clamshell) đời cũ hoặc siêu nhỏ gọn như Zebra GK420t, GC420t hay Datamax E-Class.
Việc xác định chính xác dung lượng mực cho máy để bàn giúp trục cuốn hoạt động đúng công suất thiết kế, ngăn ngừa tình trạng quá tải mô-tơ hoặc kẹt giấy do kích thước cuộn quá khổ.
Kích thước mực in 110mmx300m chuẩn cho máy in mã vạch để bàn
2. Cho máy in công nghiệp (Industrial Printers): Dòng công suất lớn
Được thiết kế để vận hành liên tục tại nhà xưởng, máy in mã vạch công nghiệp sở hữu khoang chứa rộng và hệ thống trục chịu lực, cho phép nạp những cuộn mực có dung lượng lớn để giảm thiểu thời gian chết do thay lắp vật tư.
● 110mm x 300m (Lõi 1 inch): Vẫn có thể lắp vừa và sử dụng bình thường (dùng chung với máy để bàn), nhưng sẽ phải thay mực thường xuyên hơn.
● 110mm x 450m (Lõi 1 inch): Đây là chuẩn công nghiệp tối ưu nhất, giúp kéo dài thời gian Uptime gấp 1.5 lần cho các model chủ lực như Zebra ZT411 hay GoDEX ZX430i+.
● 110mm x 600m (Lõi 1 inch): Cấu hình mở rộng dành riêng cho các dòng máy hiệu suất cao (High Performance) như Toshiba B-EX4T1 hay Sato CL4NX, giúp kéo dài thời gian hoạt động gấp đôi so với chuẩn 300m.
Do đó, việc trang bị đúng kích thước cho hệ thống máy in mã vạch công nghiệp chính là giải pháp kỹ thuật then chốt để doanh nghiệp khai thác triệt để sức mạnh của bộ trục cuốn và tối ưu hóa chi phí nhân công vận hành.
Bên cạnh việc chọn đúng chuẩn độ dài, người dùng cần tuân thủ quy tắc kỹ thuật nghiêm ngặt về tương quan độ rộng giữa mực và giấy decal (Mực phải rộng hơn Giấy) để bảo vệ đầu in khỏi ma sát trực tiếp.
Nguyên tắc "chuẩn" chọn khổ mực phù hợp với khổ giấy (Decal)
Việc lựa chọn kích thước mực in (Ribbon) tương thích với giấy decal tuân theo quy tắc kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm bảo vệ lớp phủ đầu in mã vạch và tối ưu hóa chi phí vật tư.
Nguyên tắc "chuẩn" chọn khổ mực phù hợp với khổ giấy (Decal)
Nguyên tắc 1: Khổ mực phải RỘNG HƠN khổ giấy (ít nhất 2-4mm)
Khổ rộng của cuộn mực bắt buộc phải lớn hơn tổng chiều rộng của cuộn tem nhãn (bao gồm cả lớp đế - Liner) để thiết lập một hành lang an toàn ngăn chặn sự ma sát trực tiếp.
Trong công nghệ in truyền nhiệt, mực in đóng vai trò như một lớp đệm bôi trơn (Lubricant) giữa đầu in và bề mặt giấy nhám. Nếu khổ mực bằng hoặc nhỏ hơn khổ giấy, hai mép sắc nhọn của đế decal sẽ chà xát trực tiếp lên bề mặt gốm nóng, gây ra hiện tượng mài mòn và tạo các vết xước vĩnh viễn (làm trắng đường in) chỉ sau thời gian ngắn sử dụng. Công thức kỹ thuật:
Khổ mực ≥ Tổng khổ rộng cuộn giấy (bao gồm lề) + (2mm đến 4mm)
Ví dụ thực tế:
● Tem decal khổ 100mm > Chọn mực chuẩn 110mm (Đạt chuẩn an toàn).
● Tem decal khổ 50mm > Nên yêu cầu gia công cắt khổ mực 55mm hoặc 60mm.
● Tem decal khổ 35mm (3 tem/hàng = 105mm > Bắt buộc chọn mực chuẩn 110mm để bao phủ toàn bộ bề mặt vật liệu.
Nguyên tắc chọn khổ mực phải rộng hơn khổ giấy
Nguyên tắc 2: Tương thích Lõi và Chiều dài
Người dùng tuyệt đối không lắp các cuộn mực có thông số vật lý vượt quá giới hạn thiết kế của khoang máy in.
Về chiều dài (Đường kính cuộn): Cố gắng lắp cuộn mực dài 450m (đường kính lớn) vào máy in để bàn (chỉ hỗ trợ tối đa 300m) sẽ khiến nắp máy không thể đóng kín hoặc gây kẹt trục quay do ma sát với vỏ máy.
Về kích thước lõi: Sử dụng sai chuẩn lõi (1 inch so với 0.5 inch) sẽ khiến trục Supply Spool không thể truyền động lực xoắn để kéo ruy-băng, dẫn đến lỗi in.
Mẹo: Luôn kiểm tra thông số "Ribbon Capacity" trong Datasheet của máy in hoặc liên hệ kỹ thuật viên Vinpos để sử dụng dịch vụ cắt khổ mực theo kích thước tem đặc thù, giúp loại bỏ phần mực thừa vô ích.
Dịch vụ cắt khổ mực theo yêu cầu tại Vinpos
Việc sử dụng cuộn mực chuẩn 110mm để in cho những con tem nhỏ có bề rộng chỉ 20-30mm (quy cách 1 tem/hàng) đang gây ra sự lãng phí tài nguyên vô cùng lớn cho doanh nghiệp. Để giải quyết bài toán kinh tế này, Vinpos cung cấp dịch vụ cắt khổ mực in mã vạch theo yêu cầu chuyên nghiệp, giúp tạo ra các kích thước phi tiêu chuẩn tương thích hoàn hảo với máy in của bạn. Thay vì buộc phải dùng khổ lớn, khách hàng có thể linh hoạt đặt gia công các khổ hẹp hơn như 30mm, 40mm, 55mm hay 80mm để sát với kích thước con tem nhất. Giải pháp này giúp loại bỏ phần mực thừa không cần thiết, từ đó tiết kiệm hiệu quả từ 20% đến 40% tổng chi phí vật tư so với việc mua khổ chuẩn 110mm thông thường.
Dịch vụ cắt khổ mực in mã vạch theo yêu cầu tiết kiệm chi phí
Nếu bạn vẫn còn thắc mắc về các thông số kỹ thuật hay cách tính toán khổ mực, đừng bỏ qua phần hỏi đáp dưới đây. Vinpos đã tổng hợp những câu hỏi thực tế nhất để hỗ trợ bạn.
Câu hỏi thường gặp về kích thước mực in
1. Tôi có thể dùng mực khổ 110mm để in cho tem rộng 50mm không?
Có, bạn hoàn toàn có thể in được bình thường về mặt kỹ thuật. Tuy nhiên, phần mực thừa (60mm còn lại) sẽ không được sử dụng và bị cuộn bỏ đi cùng với phần đã in, gây ra sự lãng phí lớn về chi phí (khoảng hơn 50% giá trị cuộn mực). Giải pháp tốt nhất là sử dụng mực cắt khổ 60mm.
Giải pháp tốt nhất để in cho tem rộng 50mm là sử dụng mực cắt khổ 60mm
2. Lõi mực 1 inch và 0.5 inch khác nhau thế nào?
Sự khác biệt nằm ở đường kính lỗ rỗng bên trong (25.4mm so với 12.7mm). Chúng hoàn toàn không thể lắp lẫn cho nhau vì trục giữ mực của máy in được thiết kế cố định kích thước. Bạn không thể lắp lõi to vào trục nhỏ (sẽ bị lỏng, trượt) và ngược lại.
3. Làm sao biết máy in của tôi dùng mực dài tối đa bao nhiêu mét?
Cách nhanh nhất là tra cứu Model máy in trên website Vinpos hoặc xem mục "Ribbon Specs" trong sách hướng dẫn sử dụng đi kèm máy. Thông thường, máy nhỏ (Desktop) dùng tối đa 300m, máy lớn (Industrial) dùng tối đa 450m hoặc 600m.
4. Mực in khổ 110mm x 300m in được bao nhiêu tem?
Số lượng tem in được từ một cuộn mực 300m không cố định mà phụ thuộc hoàn toàn vào chiều cao của con tem cộng với phần khoảng cách giữa các tem (gap). Theo nguyên lý vận hành, chiều dài mực tiêu hao sẽ tương đương với chiều dài cuộn giấy chạy qua máy, do đó tem càng ngắn thì sản lượng in ra được càng nhiều. Để tính toán định mức cụ thể nhằm dự trù tồn kho chính xác, bạn hãy tham khảo công thức và bảng quy đổi chi tiết trong bài viết về tỷ lệ mực in và giấy decal của chúng tôi.
CÔNG TY TNHH VINPOS - VINPOS.VN
Hotline: 0906 645 569
Email: sales@vinpos.vn
Tham khảo thêm các sản phẩm khác tại website: https://vinpos.vn/










